Hãy cùng bỏ túi các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản theo chủ đề sau để bạn sẽ không gặp trở ngại khi giao tiếp các bạn nhé!

Ngày nay, khi đến những nơi như công viên, các địa điểm du lịch chúng ta thường dễ dàng bắt gặp những người nước ngoài. Nếu có thể giao tiếp tiếng Anh hay những câu chào hỏi đơn giản giúp chúng ta trở nên thân thiện hơn, lịch sự hơn. Hãy cùng bỏ túi các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản theo chủ đề sau để bạn sẽ không gặp trở ngại khi giao tiếp các bạn nhé!

  • Chủ đề chào hỏi

Khi bắt đầu một cuộc hội thoại hay giao tiếp tiếng Anh thì chào hỏi là phần không thể thiếu. Giúp chúng ta gây ấn tượng tốt đẹp hơn tới người nghe. Sau đây là một số mẫu câu tiếng Anh cơ bản theo chủ đề chào hỏi:

– Hi / Hello (Xin chào)

– Good morning / Good afternoon / Good evening (Chào buổi sáng / Chào buổi chiều / Chào buổi tối)

– How are you? (Bạn có khoẻ không?)

– I’m fine thank you (thanks) /Okey! Thank you (thanks) / Can’t complain / Not bad. (Mình khoẻ, cảm ơn bạn / Ok, cám ơn nhé / Không gì tốt hơn bạn ạ / Không tệ lắm)

– How about you? /And you? (Còn bạn thì sao?)

– How are you doing? (Bạn thế nào?)

– How do you do? (Dạo này bạn thế nào?)

– Nice to meet you! ( rất hân hạnh được làm quen với anh!)

– Long time no see. (Lâu lắm rồi chúng ta không gặp nhau)

–  I’m glad to see you again. (Rất vui được gặp lại anh)

  • Chủ đề cảm xúc

Trong cuộc sống, cảm xúc luôn gắn liền đối với mỗi người chúng ta. Những lúc chúng ta thấy vui mừng, hạnh phúc, cũng có lúc thấy sợ hãi, mệt mỏi, bất ngờ hay kinh ngạc… muốn diễn đạt cảm xúc của mình trong cuộc giao tiếp. Hãy tìm hiểu một vài cách diễn đạt sau nhé!

– I was shocked to hear…(Tôi bị sốc khi nghe…)

– The news came as a complete shock. (Cái tin đó đến như một cú sốc ‘toàn tập’)

– We’re all in complete shock. (Tất cả chúng tôi đều bị sốc hoàn toàn)

– Everyone’s reeling from the shock of… (Mọi người đang quay cuồng từ cú sốc về…)

– It happened out of the blue. (Điều đó xảy ra hoàn toàn bất ngờ.)

– Who could have predicted it? (Ai có thể lường trước được nó?)

– I (just) can’t get over ….(Tôi không thể vượt qua…)

– We were completely taken aback by… (Chúng tôi hoàn toàn bị kinh ngạc bởi…)

– I was just stunned by… (Tôi vừa bị choáng váng bởi…)

– I just can’t believe…(Tôi không thể tin…)

– It’s unbelievable. (Thật không thể tin nổi.)

– I / You just can’t imagine…(Tôi / Bạn không thể tưởng tượng…)

– Words can’t describe… (how I feel about / the terrible devastation, etc) (Không từ ngữ nào có thể diễn tả… (cảm giác của tôi về / sự tàn phá nặng nề, v.v.)

– There’s no way it could have happened. (Không có cách này để nó có thể xảy ra.)

– It’s so awful. (Thật khiếp sợ.)

– It’s terrible / What terrible news. (Thật kinh hoàng / Tin tức này thật kinh hoàng!)

– It’s a tragedy. (Đó là một thảm họa.)

– It’s a catastrophe. (Đó là một thảm họa/ kết thúc thê thảm.)

– This is the worst thing that could have happened. (Đây là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.)

  • Đi mua sắm

Image result for tiếng anh mua sắm

 

Trong những lần đi du lịch đến những cửa hàng mua sắm, không phải lúc nào nhân viên đều nói được tiếng Việt, bạn cần giao tiếp tiếng Anh để hỏi giá, mẫu hay những món đồ mình muốn mua. Hãy lưu lại những câu giao tiếp thông dụng này nhé

– Excuse me! How much is it? ( Xin lỗi, cái này bao nhiêu vậy? )

– Excuse me! How much are these? ( Mấy cái này bao nhiêu vậy? )

– How much does it cost? ( Cái này giá bao nhiêu tiền vậy? )

– How much is the tax? ( Thuế hết bao nhiêu vậy? )

– What is the price after the discount? ( Cái này sau khi chiết khấu thì là bao nhiêu vậy? )

– What is the total? ( Tất cả hết bao nhiêu vậy? )

– Do you take/accept cash? (or credit card, debit, cheques) ( Ở đây có chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt không? ) ( Hoặc thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, séc)

– Is this new or used? ( Cái này là mới hay đã sử dụng vậy? )

– May I try this on? ( Tôi có thể cái này không? )

– Do you have “this” in… ? ( a different size: extra small, small, medium, large, extra large) 

( Bạn có cái này cỡ khác không? )

– Can I return this if I need to? ( Tôi có thể trả lại hàng )

– Can you tell me where the… are? (coat, hat,…) ( Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ để… không? (áo khoác, mũ,…)

– Could you give me any off? ( Bạn có thể giảm giá cho tôi được không? )

– What’s the material of this one? ( Cái này được làm từ chất liệu gì vậy? )

– Where’s the fitting room? ( Phòng thay đồ ở đâu vậy? )

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản theo chủ đề sẽ giúp bạn rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày phải không nào. Hãy tự tin giao tiếp tiếng Anh khi gặp người ngoại quốc và đừng ngần ngại đi du lịch khi bạn đã lưu lại những câu giao tiếp tiếng Anh này rồi nhé! 

Bài viết liên quan